captain bligh

captain bligh

Captain Bligh stands on the deck of a ship, looking out to sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thuyền trưởng Bligh: Một sĩ quan hải quân người Anh, nổi tiếng với tư cách thuyền trưởng của tàu H.M.S. Bounty vào năm 1789. Trong chuyến đi đó, một phần thủy thủ đoàn đã nổi loạn, bắt ông một số người trung thành lên một chiếc thuyền nhỏ không mái che thả trôi trên biển. Sau nhiều tuần lênh đênh, ông đã đến được Timor một cách an toàn, cách đó khoảng 4.000 dặm (1754-1817).

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Thuyền trưởng Bligh cuộc binh biến trên tàu Bounty một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về biển cả.)
  • (Thuyền trưởng Bligh thường được miêu tả một chỉ huy khắc nghiệt tàn nhẫn, nhưng các ghi chép lịch sử cho thấy một nhân vật phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Captain Bligh figure": Một nhân vật tính cách độc đoán, khắc nghiệt, tương tự như Thuyền trưởng Bligh.
    • The new manager is a real Captain Bligh figure; he demands absolute obedience and punishes anyone who disagrees. (Người quản lý mới đúng một nhân vật kiểu Thuyền trưởng Bligh; ông ta đòi hỏi sự tuân lệnh tuyệt đối trừng phạt bất kỳ ai bất đồng quan điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bligh (không "Captain"): Cũng dùng để chỉ cùng một người, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử.
    • Bligh's navigation skills were remarkable; he managed to sail 4,000 miles in an open boat. (Kỹ năng hàng hải của Bligh thật đáng kinh ngạc; ông đã điều khiển một chiếc thuyền nhỏ không mái che đi được 4.000 dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Captain Bligh" một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, không từ đồng nghĩa thông thường. Tuy nhiên, về mặt tính cách, có thể so sánh với các từ như "tyrant" (bạo chúa) hay "dictator" (nhà độc tài) khi dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be set afloat": Bị thả trôi trên biển (hành động xảy ra với Captain Bligh).
    • After the mutiny, Captain Bligh and his loyal men were set afloat in an open boat. (Sau cuộc binh biến, Thuyền trưởng Bligh những người trung thành đã bị thả trôi trên một chiếc thuyền nhỏ không mái che.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mutiny on the Bounty": Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cuộc nổi loạn hoặc bất đồng nghiêm trọng trong một nhóm, đặc biệt khi cấp dưới chống lại cấp trên.
    • The office was like a mutiny on the Bounty after the boss announced the pay cuts. (Văn phòng giống như một cuộc binh biến trên tàu Bounty sau khi sếp thông báo cắt giảm lương.)